Bản dịch của từ 自诉人 trong tiếng Việt

自诉人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自诉人 (Danh từ)

zì sù rén
01

Người tự trực tiếp khởi kiện (theo pháp luật) — thường là bị hại hoặc đại diện hợp pháp của bị hại; Hán‑Việt: tự tố nhân (tự ra tòa kiện).

依照法律规定直接向法院提起诉讼的被害人或者他的法定代理人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自诉人

rén

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
诉冤
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép