Bản dịch của từ 自诬 trong tiếng Việt

自诬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自诬 (Động từ)

zì wū
01

Tự buộc tội / tự nhận những lời buộc tội không đúng về mình (tự vu cáo bản thân)

1.自行承认妄加于己的不实之词。

Ví dụ
02

Tự lừa dối; tự gạt mình (tự che mắt bản thân, không dám nhìn sự thật)

2.自欺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xem thường, coi rẻ bản thân; tự hạ thấp mình

3.轻视自己。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自诬

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép