Bản dịch của từ 自转 trong tiếng Việt
自转
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自转 (Danh từ)
【zì zhuàn】
01
Sự tự quay quanh trục của một thiên thể (ví dụ: Trái Đất tự quay quanh trục của nó)
2.天文学名词。凡行星绕着自己的轴心转动,谓之自转。太阳及太阳系中的行星、卫星大多作自西向东的自转(少数作自东向西的自转,如金星等)。许多恒星,甚至银河系和河外星系(其中一部分)都有自转。地球自转一周的时间是23小时56分4秒;月亮自转一周的时间跟它绕地球公转一周的时间相同,都是27天7小时43分11.5秒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tự quay; (vật) quay quanh trục riêng của nó (ví dụ: bánh xe, hành tinh tự quay)
1.自行转动。机械运动的一种形式。物体以体内一条直线为轴的旋转。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自转
zì
自
zhuàn
转
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
