Bản dịch của từ 自选商店 trong tiếng Việt

自选商店

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自选商店 (Danh từ)

zì xuǎn shāng diàn
01

Cửa hàng tự chọn; siêu thị (cửa hàng khách tự chọn hàng hóa, thanh toán tại quầy)

即“超级市场”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自选商店

xuǎn

shāng

diàn

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
选一选二
选举
选举权
选书
选事
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép