Bản dịch của từ 自郐而下 trong tiếng Việt

自郐而下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自郐而下 (Tính từ)

zì kuài ér xià
01

Không đáng bình luận; không có gì đáng nói; tự khải nhi hạ; tự mình mà xuống

自:自己,表示自己; 郐:古代的一个地名; 而:而且,表示连接; 下:向下,表示方向。 整体意思是指从某个地方(如郐)向下移动或下降。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自郐而下

kuài

ér

xià

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
郐下无讥
而上
而下
而且
而乃
而亦
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép