Bản dịch của từ 自重 trong tiếng Việt

自重

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自重 (Danh từ)

zì zhòng
01

Trọng lượng (của máy móc, vật kiến trúc, phương tiện vận chuyển)

机器、运输工具或建筑物承重构件等本身的重量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

自重 (Động từ)

zì zhòng
01

Giữ mình; tự trọng

注意自己的言行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đề cao; nâng cao (thân phận, địa vị bản thân)

抬高自己的身价或地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自重

zhòng

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép