Bản dịch của từ 自镇 trong tiếng Việt

自镇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自镇 (Động từ)

zì zhèn
01

Tự giữ mình, tự tôn trọng; tự có thái độ kiên định, không hạ thấp bản thân

2.犹自重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự kiềm chế; tự điều chỉnh (tự mình kìm nén cảm xúc, hành động)

1.自行抑制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自镇

zhèn

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép