Bản dịch của từ 自问 trong tiếng Việt

自问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自问 (Động từ)

zì wèn
01

Tự đánh giá

自己衡量 (得出结论)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tự hỏi; tự vấn

自己问自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自问

wèn

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
问一答十
问世
问业
问事
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép