Bản dịch của từ 自顾不暇 trong tiếng Việt

自顾不暇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自顾不暇 (Thành ngữ)

zì gù bù xiá
01

Thân mình lo chưa xong; ốc còn không mang nổi mình ốc

光顾自己还来不及。指没有力量再照顾别人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自顾不暇

xiá

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép