Bản dịch của từ 自食其力 trong tiếng Việt

自食其力

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自食其力 (Thành ngữ)

zì shí qí lì
01

Tự lực cánh sinh; tay làm hàm nhai; sống bằng thực lực; mình làm mình hưởng; sống bằng sức lao động của chính mình

凭自己的劳动养活自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自食其力

shí

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
其与
其中
力不从愿
力不胜任
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép