Bản dịch của từ 自食其言 trong tiếng Việt

自食其言

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自食其言 (Thành ngữ)

zì shí qí yán
01

Tự nói rồi không giữ lời; nói xong làm không đúng/không chịu thực hiện (khoảng: “nói mà không giữ lời”)

指说了话不算数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自食其言

shí

yán

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
其与
其中
言三语四
言下
言不二价
言不及义
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép