Bản dịch của từ 自鸣钟 trong tiếng Việt

自鸣钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自鸣钟 (Danh từ)

zì míng zhōng
01

Đồng hồ báo giờ; đồng hồ báo thức

指自动报时的钟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自鸣钟

míng

zhōng

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép