Bản dịch của từ 臫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Động từ)

jiǎo
01

Tự trọng, biết giữ thể diện (giống như người biết 'giác' mình để không bị mất mặt)

自重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

臫
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Hình thái radical:
⿰,自,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép