Bản dịch của từ 臬府 trong tiếng Việt
臬府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
臬府 (Danh từ)
【niè fǔ】
01
Chỉ '臬司' — quan viên thanh tra, sứ thần thanh tra tội chính quyền (quan trông giữ việc thanh tra, thanh tra liêm chính)
即臬司。指肃政廉访使。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臬府
niè
臬
fǔ
府
Các từ liên quan
臬使
臬兀
臬台
臬司
臬宪
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
- Các biến thể:
- 帠, 槷, 闑
- Hình thái radical:
- ⿱,自,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噛
峊
鉨
孼
囁
䯀
銸
䄒
摰
痆
攝
摄
自
臭
臱
臮
臯
臭
臰
臲
臫
秜
烉
窇
淓
砶
㭡
島
准
荲
砳
捜
㞘
圭臬
兀臬
臬兀
臬台
臬司
奉为圭臬
