Bản dịch của từ 臬极 trong tiếng Việt
臬极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
臬极 (Danh từ)
【niè jí】
01
Chuẩn tắc; nguyên tắc, tiêu chuẩn để làm việc hoặc phán đoán (Hán Việt: nhừ cực/nhê cực liên quan đến 'chuẩn').
准则;标准。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臬极
niè
臬
jí
极
Các từ liên quan
臬使
臬兀
臬台
臬司
臬宪
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
- Các biến thể:
- 帠, 槷, 闑
- Hình thái radical:
- ⿱,自,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噛
峊
鉨
孼
囁
䯀
銸
䄒
摰
痆
攝
摄
自
臭
臱
臮
臯
臭
臰
臲
臫
秜
烉
窇
淓
砶
㭡
島
准
荲
砳
捜
㞘
圭臬
兀臬
臬兀
臬台
臬司
奉为圭臬
