Bản dịch của từ 臭嚼 trong tiếng Việt
臭嚼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄔㄡˋ | ch | ou | thanh huyền |
臭嚼 (Động từ)
【chòu jué】
01
Chê bai, mắng nhiếc bằng lời lẽ khó nghe, lải nhải làm người nghe chán ngán (gợi nhớ chữ Hán 臭 'hôi, hôi hám' = lời khó chịu + 嚼 'nhai/đàm đạo' = lải nhải)
讥人语言无味而絮絮不休。。如:「只是一味臭嚼,令人听而生厌。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臭嚼
chòu
臭
jué
嚼
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄔㄡˋ, ㄒㄧㄡˋ】【XÚ】
- Các biến thể:
- 殠, 臰, 𣧁, 𦤀, 臭
- Hình thái radical:
- ⿱,自,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臰
殠
䔏
遚
褎
璓
螑
嚊
珛
綉
銹
嗅
锈
鏅
溴
岫
自
臮
臱
臫
臯
臲
臬
臰
臭
捂
畕
株
氤
浟
挫
笋
㟓
𠊰
桁
剥
帯
臭美
臭屁
狐臭
臭味
臭氧
臭气
臭虫
口臭
臭脸
臭骂
乳臭
乳臭未干
无声无臭
