Bản dịch của từ 臭嚼 trong tiếng Việt

臭嚼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄔㄡˋchouthanh huyền

臭嚼 (Động từ)

chòu jué
01

Chê bai, mắng nhiếc bằng lời lẽ khó nghe, lải nhải làm người nghe chán ngán (gợi nhớ chữ Hán 'hôi, hôi hám' = lời khó chịu + 'nhai/đàm đạo' = lải nhải)

讥人语言无味而絮絮不休。。如:「只是一味臭嚼,令人听而生厌。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臭嚼

chòu

jué

臭
Bính âm:
【xiù】【ㄔㄡˋ, ㄒㄧㄡˋ】【XÚ】
Các biến thể:
殠, 臰, 𣧁, 𦤀, 臭
Hình thái radical:
⿱,自,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép