Bản dịch của từ 臭氧 trong tiếng Việt

臭氧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄔㄡˋchouthanh huyền

臭氧 (Tính từ)

chòu yǎng
01

Ô-zôn (ozone)

氧的同素异形体,无色,有特殊臭味,溶于水放电时或在太阳紫外线的作用下,空气中的氧变为臭氧可以做氧化剂,杀菌剂等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臭氧

chòu

yǎng

臭
Bính âm:
【xiù】【ㄔㄡˋ, ㄒㄧㄡˋ】【XÚ】
Các biến thể:
殠, 臰, 𣧁, 𦤀, 臭
Hình thái radical:
⿱,自,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép