Bản dịch của từ 臭氧洞 trong tiếng Việt

臭氧洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄔㄡˋchouthanh huyền

臭氧洞 (Danh từ)

chòu yǎng dòng
01

Lỗ thủng tầng ozone; lỗ thủng ozone

臭氧洞是指地球大气层中臭氧浓度显著降低的区域,通常发生在南极和北极地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臭氧洞

chòu

yǎng

dòng

臭
Bính âm:
【xiù】【ㄔㄡˋ, ㄒㄧㄡˋ】【XÚ】
Các biến thể:
殠, 臰, 𣧁, 𦤀, 臭
Hình thái radical:
⿱,自,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép