Bản dịch của từ 臭皮袋 trong tiếng Việt
臭皮袋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄔㄡˋ | ch | ou | thanh huyền |
臭皮袋 (Danh từ)
【chòu pí dài】
01
Chỉ người có ngoại hình xấu xí, thường dùng với nghĩa chê bai, tương tự như 'cục da thối'.
见“臭皮囊”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臭皮袋
chòu
臭
pí
皮
dài
袋
Các từ liên quan
臭不可当
臭不可闻
臭么
臭名昭彰
臭名昭著
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
袋子
袋扇
袋鼠
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄔㄡˋ, ㄒㄧㄡˋ】【XÚ】
- Các biến thể:
- 殠, 臰, 𣧁, 𦤀, 臭
- Hình thái radical:
- ⿱,自,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臰
殠
䔏
遚
褎
璓
螑
嚊
珛
綉
銹
嗅
锈
鏅
溴
岫
自
臮
臱
臫
臯
臲
臬
臰
臭
捂
畕
株
氤
浟
挫
笋
㟓
𠊰
桁
剥
帯
臭美
臭屁
狐臭
臭味
臭氧
臭气
臭虫
口臭
臭脸
臭骂
乳臭
乳臭未干
无声无臭
