Bản dịch của từ 臭败 trong tiếng Việt

臭败

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄔㄡˋchouthanh huyền

臭败 (Tính từ)

xiù bài
01

Có mùi hôi thối, bị hỏng hoặc ôi thiu gây mùi khó chịu.

1.气味败坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hư hỏng, mục nát, suy đồi, chỉ trạng thái bị phá hoại hoặc ô uế

2.指败坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臭败

chòu

bài

Các từ liên quan

臭不可当
臭不可闻
臭么
臭名昭彰
臭名昭著
败不旋踵
败乱
败事
臭
Bính âm:
【xiù】【ㄔㄡˋ, ㄒㄧㄡˋ】【XÚ】
Các biến thể:
殠, 臰, 𣧁, 𦤀, 臭
Hình thái radical:
⿱,自,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép