Bản dịch của từ 臭货 trong tiếng Việt
臭货
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄔㄡˋ | ch | ou | thanh huyền |
臭货 (Danh từ)
【chòu huò】
01
Con chó cái
母狗
Ví dụ
02
Hàng kém chất lượng
劣质商品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đồ cặn bã
渣男
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臭货
chòu
臭
huò
货
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄔㄡˋ, ㄒㄧㄡˋ】【XÚ】
- Các biến thể:
- 殠, 臰, 𣧁, 𦤀, 臭
- Hình thái radical:
- ⿱,自,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臰
殠
䔏
遚
褎
璓
螑
嚊
珛
綉
銹
嗅
锈
鏅
溴
岫
自
臮
臱
臫
臯
臲
臬
臰
臭
捂
畕
株
氤
浟
挫
笋
㟓
𠊰
桁
剥
帯
臭美
臭屁
狐臭
臭味
臭氧
臭气
臭虫
口臭
臭脸
臭骂
乳臭
乳臭未干
无声无臭
