Bản dịch của từ 臱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

mián
01

Không nhìn thấy, như bị che khuất (như mắt bị 'miên' mờ)

不见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn xa, ngắm xa xăm (như tầm mắt 'miên' man)

远望。

Ví dụ
臱
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
𦤔, 𦤝
Hình thái radical:
⿳,自,穴,方
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶丶フノ丶丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép