Bản dịch của từ 至于此极 trong tiếng Việt

至于此极

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

至于此极 (Tính từ)

zhì yú cǐ jí
01

Đến mức cực độ; cực kỳ đau khổ.

至于:到了。到了极点。多形容痛苦之极。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 至于此极

zhì

Các từ liên quan

至一
至上
至不济
至临
于乎哀哉
于于
于今
此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
至
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
𡉰, 𡊏, 𦤳, 𦤴, 𦤵, 致, 𡠗
Hình thái radical:
⿱,𠫔,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép