Bản dịch của từ 至仁忘仁 trong tiếng Việt

至仁忘仁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

至仁忘仁 (Tính từ)

zhì rén wàng rén
01

Nhân đến mức quên cả nhân, chỉ việc đến mức độ cao nhất của lòng nhân ái mà không cần nghĩ đến lòng nhân ái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 至仁忘仁

zhì

rén

wàng

Các từ liên quan

至一
至上
至不济
至临
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
忘乎其形
忘乎所以
至
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
𡉰, 𡊏, 𦤳, 𦤴, 𦤵, 致, 𡠗
Hình thái radical:
⿱,𠫔,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép