Bản dịch của từ 至信辟金 trong tiếng Việt

至信辟金

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

至信辟金 (Tính từ)

zhì xìn pì jīn
01

Chân thành không cần tín vật; lòng tin tuyệt đối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 至信辟金

zhì

xìn

jīn

Các từ liên quan

至一
至上
至不济
至临
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
辟世
辟举
辟书
辟人
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
至
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
𡉰, 𡊏, 𦤳, 𦤴, 𦤵, 致, 𡠗
Hình thái radical:
⿱,𠫔,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép