Bản dịch của từ 至死不渝 trong tiếng Việt
至死不渝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
至死不渝 (Tính từ)
【zhì sǐ bù yú】
01
Đến chết không thay đổi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 至死不渝
zhì
至
sǐ
死
bù
不
yú
渝
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 𡉰, 𡊏, 𦤳, 𦤴, 𦤵, 致, 𡠗
- Hình thái radical:
- ⿱,𠫔,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 至
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徝
躓
䞃
䐭
廌
剬
秲
懫
垁
緻
桎
跱
䑒
臷
臻
臹
致
臵
䑓
臺
臶
臸
㔻
杀
羊
㡰
𠀚
优
㑀
𠖳
㚦
圶
𠆴
刏
甚至
至于
至少
至今
乃至
截至
以至
冬至
直至
至上
