Bản dịch của từ 至爱 trong tiếng Việt
至爱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
至爱 (Tính từ)
【zhì ài】
01
Tình yêu sâu sắc
最喜爱的,最热爱的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 至爱
zhì
至
ài
爱
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 𡉰, 𡊏, 𦤳, 𦤴, 𦤵, 致, 𡠗
- Hình thái radical:
- ⿱,𠫔,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 至
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徝
躓
䞃
䐭
廌
剬
秲
懫
垁
緻
桎
跱
䑒
臷
臻
臹
致
臵
䑓
臺
臶
臸
㔻
杀
羊
㡰
𠀚
优
㑀
𠖳
㚦
圶
𠆴
刏
甚至
至于
至少
至今
乃至
截至
以至
冬至
直至
至上
