Bản dịch của từ 至苦 trong tiếng Việt

至苦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

至苦 (Tính từ)

zhì kǔ
01

Chí khổ; đến nỗi khổ; cực khổ

至苦是指经历了极大的痛苦或艰难的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 至苦

zhì

至
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
𡉰, 𡊏, 𦤳, 𦤴, 𦤵, 致, 𡠗
Hình thái radical:
⿱,𠫔,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép