Bản dịch của từ 至诚 trong tiếng Việt

至诚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

至诚 (Tính từ)

zhì chéng
01

Thành khẩn

真诚而恳切

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thành tâm thành ý; thật thà; thành thực; chân thành; chí thành

诚心诚意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 至诚

zhì

chéng

Các từ liên quan

至一
至上
至不济
至临
诚信
至
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
𡉰, 𡊏, 𦤳, 𦤴, 𦤵, 致, 𡠗
Hình thái radical:
⿱,𠫔,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép