Bản dịch của từ 至诚高节 trong tiếng Việt

至诚高节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

至诚高节 (Tính từ)

zhì chéng gāo jié
01

Chân thành và tiết tháo cao thượng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 至诚高节

zhì

chéng

gāo

jié

Các từ liên quan

至一
至上
至不济
至临
诚信
高下
高下其手
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
至
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
𡉰, 𡊏, 𦤳, 𦤴, 𦤵, 致, 𡠗
Hình thái radical:
⿱,𠫔,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép