Bản dịch của từ 致仕悬车 trong tiếng Việt

致仕悬车

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

致仕悬车 (Tính từ)

zhì shì xuán chē
01

Cáo lão về hưu; nghỉ hưu về quê

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 致仕悬车

zhì

shì

xuán

chē

Các từ liên quan

致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
仕女
仕女图
仕女班头
仕女画
仕子
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
车两
车主
致
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
緻, 𦤺, 𦤹, 𦤶, 𦥀
Hình thái radical:
⿰,至,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép