Bản dịch của từ 致命伤 trong tiếng Việt

致命伤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

致命伤 (Danh từ)

zhì mìng shāng
01

Tử huyệt

(图)致命弱点

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gót chân Achilles

阿基里斯的整体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vết thương chí mạng

致命伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 致命伤

zhì

mìng

shāng

Các từ liên quan

致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
致
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
緻, 𦤺, 𦤹, 𦤶, 𦥀
Hình thái radical:
⿰,至,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép