Bản dịch của từ 致哀 trong tiếng Việt

致哀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

致哀 (Động từ)

zhì āi
01

Chia buồn với

致哀,汉语词语,读音是zhì āi,意思是过分悲哀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 致哀

zhì

āi

Các từ liên quan

致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
致
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
緻, 𦤺, 𦤹, 𦤶, 𦥀
Hình thái radical:
⿰,至,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép