Bản dịch của từ 致死性 trong tiếng Việt
致死性
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
致死性 (Động từ)
【zhì sǐ xìng】
01
Chết người
致命
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phần cuối
终端
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 致死性
zhì
致
sǐ
死
xìng
性
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
- Các biến thể:
- 緻, 𦤺, 𦤹, 𦤶, 𦥀
- Hình thái radical:
- ⿰,至,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 至
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶一丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痔
识
斦
搱
偫
䎺
㴛
擿
制
柣
质
擳
臷
臻
至
臸
臺
臹
䑓
䑒
臵
臶
娟
㪶
浝
𠊊
顾
𠃻
珜
紌
峯
歬
较
袮
导致
一致
精致
以致
大致
细致
致使
致辞
此致
别致
