Bản dịch của từ 致癌 trong tiếng Việt
致癌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
致癌 (Danh từ)
【zhì ái】
01
Gây ung thư
导致癌症。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 致癌
zhì
致
ái
癌
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
- Các biến thể:
- 緻, 𦤺, 𦤹, 𦤶, 𦥀
- Hình thái radical:
- ⿰,至,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 至
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶一丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痔
识
斦
搱
偫
䎺
㴛
擿
制
柣
质
擳
臷
臻
至
臸
臺
臹
䑓
䑒
臵
臶
娟
㪶
浝
𠊊
顾
𠃻
珜
紌
峯
歬
较
袮
导致
一致
精致
以致
大致
细致
致使
致辞
此致
别致
