Bản dịch của từ 致远任重 trong tiếng Việt

致远任重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

致远任重 (Tính từ)

zhì yuǎn rèn zhòng
01

Trách nhiệm nặng nề; đảm đương việc lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 致远任重

zhì

yuǎn

rèn

zhòng

Các từ liên quan

致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
远世
远业
远东
远中
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
致
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
緻, 𦤺, 𦤹, 𦤶, 𦥀
Hình thái radical:
⿰,至,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép