Bản dịch của từ 臶 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Trạng từ)

jiàn
01

Lại đến; đến lần nữa (như khi bạn muốn làm lại việc gì đó).

再到;重到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lại; thêm lần nữa (nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tăng cường). Ví dụ: “phiền khô kiện gia” nghĩa là phiền thêm lần nữa.

再;重:“烦枯~加,焦怼益侈。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

臶
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿰,至,存
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶一丨一一丿丨乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép