Bản dịch của từ 臶 trong tiếng Việt
臶
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
臶 (Trạng từ)
【jiàn】
01
Lại đến; đến lần nữa (như khi bạn muốn làm lại việc gì đó).
再到;重到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lại; thêm lần nữa (nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tăng cường). Ví dụ: “phiền khô kiện gia” nghĩa là phiền thêm lần nữa.
再;重:“烦枯~加,焦怼益侈。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
