Bản dịch của từ 臷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

dié
01

Sự thay đổi, luân phiên (như vòng quay cuộc sống luôn thay thế nhau).

更替。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Già yếu, tuổi cao (giống như từ “” chỉ người già rất cao tuổi).

同“耋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lặp đi lặp lại, thường xuyên (giống như “”, diễn tả sự liên tục).

同“迭”,经常;累次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

臷
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
耋, 迭, 戜, 鐵
Hình thái radical:
⿹,𢦏,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一乚丶一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép