Bản dịch của từ 臷国 trong tiếng Việt
臷国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
臷国 (Danh từ)
【dié guó】
01
Tên một quốc gia trong thần thoại cổ đại.
古代神话传说中的国名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臷国
dié
臷
guó
国
Các từ liên quan
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 耋, 迭, 戜, 鐵
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,至
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 至
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一乚丶一丨一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跕
趃
佚
谍
耋
嵽
碟
㦶
耊
眣
畳
疂
㨁
潪
嬂
執
拓
摕
樴
执
直
戠
瓡
䐈
至
臵
䑓
臶
臸
臺
䑒
致
臻
臹
媓
瓾
锈
換
葏
揩
𠅫
喉
聐
辍
腔
惌
