Bản dịch của từ 臻于完善 trong tiếng Việt
臻于完善
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
臻于完善 (Thành ngữ)
【zhēn yú wán shàn】
01
Đạt đến sự hoàn thiện
达到完美的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臻于完善
zhēn
臻
yú
于
wán
完
shàn
善
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRĂN】
- Các biến thể:
- 𦥇, 𧽕
- Hình thái radical:
- ⿰,至,秦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 至
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶一丨一一一一ノ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉁
侲
桢
嫃
搸
针
珍
浈
枮
靕
偵
揕
臵
致
臹
䑒
臷
臺
至
臸
䑓
臶
螅
錴
輻
豭
鴙
隲
㙶
醐
鋻
䕆
䐸
縗
日臻
臻至
臻化境
蓄臻省
臻于完善
臻于郅治
饥馑荐臻
