Bản dịch của từ 臻于郅治 trong tiếng Việt

臻于郅治

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

臻于郅治 (Thành ngữ)

zhēn yú zhì zhì
01

Đạt đến sự trị vì tốt nhất

达到治理的高水平

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臻于郅治

zhēn

zhì

zhì

臻
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRĂN】
Các biến thể:
𦥇, 𧽕
Hình thái radical:
⿰,至,秦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép