Bản dịch của từ 臻至 trong tiếng Việt
臻至
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
臻至 (Cụm từ)
【zhēn zhì】
01
Thông minh
出色的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dẫn đầu
顶部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臻至
zhēn
臻
zhì
至
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRĂN】
- Các biến thể:
- 𦥇, 𧽕
- Hình thái radical:
- ⿰,至,秦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 至
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶一丨一一一一ノ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉁
侲
桢
嫃
搸
针
珍
浈
枮
靕
偵
揕
臵
致
臹
䑒
臷
臺
至
臸
䑓
臶
螅
錴
輻
豭
鴙
隲
㙶
醐
鋻
䕆
䐸
縗
日臻
臻至
臻化境
蓄臻省
臻于完善
臻于郅治
饥馑荐臻
