Bản dịch của từ 臼杵 trong tiếng Việt

臼杵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

臼杵 (Danh từ)

jiù chǔ
01

Cối và chày. ◇Lưu Bán Nông 劉半農: Lạp nguyệt chủ nhân thực cao; Học đồ thao trì cữu xử 臘月主人食糕; 學徒操持臼杵 (Học đồ khổ 學徒苦).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臼杵

jiù

chǔ

Các từ liên quan

臼头深目
臼杵之交
臼灶生蛙
杵头
臼
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép