ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
臼杵
Bảng phân tích âm vị 臼
Jiù
Cối và chày. ◇Lưu Bán Nông 劉半農: Lạp nguyệt chủ nhân thực cao; Học đồ thao trì cữu xử 臘月主人食糕; 學徒操持臼杵 (Học đồ khổ 學徒苦).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiù
臼
chǔ
杵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép