Bản dịch của từ 臼杵之交 trong tiếng Việt
臼杵之交
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
臼杵之交 (Tính từ)
【jiù chǔ zhī jiāo】
01
Bạn bè thân thiết như cối và chày; bạn bè không tách rời; Cái cối đá; Quan hệ thân thiết
这个成语指的是朋友之间的深厚情谊,形容彼此之间的关系非常亲密。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臼杵之交
jiù
臼
chǔ
杵
zhī
之
jiāo
交
Các từ liên quan
臼头深目
臼杵
臼灶生蛙
杵头
之个
之乎者也
之任
之前
交下
交与
交丧
交中
交举
