Bản dịch của từ 臼科 trong tiếng Việt

臼科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

臼科 (Danh từ)

jiù kē
01

Hố hoặc chỗ lõm có hình dạng giống cái cối () trong tự nhiên hoặc đồ vật

1.臼形的坑。

Ví dụ
02

Ổ, chỗ trú ẩn hoặc tổ của động vật (tương tự '臼窠').

2.同“臼窠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臼科

jiù

Các từ liên quan

臼头深目
臼杵
臼杵之交
科业
科举
科举年
科举考试
臼
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép