Bản dịch của từ 臼科 trong tiếng Việt
臼科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
臼科 (Danh từ)
【jiù kē】
01
Hố hoặc chỗ lõm có hình dạng giống cái cối (臼) trong tự nhiên hoặc đồ vật
1.臼形的坑。
Ví dụ
02
Ổ, chỗ trú ẩn hoặc tổ của động vật (tương tự '臼窠').
2.同“臼窠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臼科
jiù
臼
kē
科
Các từ liên quan
臼头深目
臼杵
臼杵之交
科业
科举
科举年
科举考试
