Bản dịch của từ 臼齿 trong tiếng Việt

臼齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

臼齿 (Danh từ)

jiù chǐ
01

Răng hàm; răng cối

位置在口腔后方两侧的牙齿,齿冠上有疣状的突起,适于磨碎食物人类的臼齿上下颌各六个通称槽牙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臼齿

jiù

chǐ

齿

臼
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép