ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
臼齿
Bảng phân tích âm vị 臼
Jiù
Răng hàm; răng cối
位置在口腔后方两侧的牙齿,齿冠上有疣状的突起,适于磨碎食物人类的臼齿上下颌各六个通称槽牙
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiù
臼
chǐ
齿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép