Bản dịch của từ 臽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

(Danh từ)

xiàn
01

Cạm bẫy (rủi ro/nguy cơ tiềm ẩn)

陷阱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bẫy (từ cổ)

陷阱(古代)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

臽
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HÃM】
Các biến thể:
𥦶, 𦥢, 陷
Hình thái radical:
⿱,⺈,臼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép