Bản dịch của từ 臿筑 trong tiếng Việt

臿筑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

臿筑 (Danh từ)

chā zhù
01

Dụng cụ để đào hoặc dồn đất, như cái xẻng và cái chày.

锹与捣土的杵。泛指掘土与捣土的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臿筑

chā

zhù

Các từ liên quan

筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
臿
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【TRÁP】
Các biến thể:
鍤, 𠚏, 𢆍, 𦥛, 𦥫, 𦦈, 𦦱, 𦦘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép