Bản dịch của từ 舀酒 trong tiếng Việt

舀酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

舀酒 (Danh từ)

yáo jiǔ
01

Một phong tục cũ ở Quảng Đông: khi có việc mừng (như đỗ đạt), người làng đặt một cái lu hoặc vò ngoài cổng, mở vài chum rượu, ai qua ai muốn uống thì múc ra uống — gọi là “舀酒” (múc rượu mời dân làng).

旧时广东风俗。凡遇进学中举等事﹐得报之后﹐在大门外﹐安置一口缸﹐开几坛酒﹐舀在缸里﹐任凭乡邻及过往人取饮﹐谓之“舀酒”。见清吴沃尧《劫馀灰》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舀酒

yǎo

jiǔ

Các từ liên quan

舀子
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
舀
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
抭, 𤔘, 𥦶, 𦥝, 𦥞, 𦥟, 𦥨, 𦥵
Hình thái radical:
⿱,爫,臼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép