Bản dịch của từ 舁夫 trong tiếng Việt

舁夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

舁夫 (Danh từ)

yú fū
01

Người khiêng (kiệu, quan tài); kiệu phu/ khiêng kiệu hoặc khiêng quan tài

轿夫;抬棺者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舁夫

Các từ liên quan

舁人
舁疾
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
舁
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
輿, 𦥠, 𢲓, 𢱲, 𢪓, 𠢈
Hình thái radical:
⿱,臼,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép