ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
舁夫
Bảng phân tích âm vị 舁
Yú
Người khiêng (kiệu, quan tài); kiệu phu/ khiêng kiệu hoặc khiêng quan tài
轿夫;抬棺者。
yú
舁
fū
夫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép